Má phanh GoldFren 014

GOLDfren sử dụng vật liệu ma sát AD, S3, S33 và các hợp chất GP được chứng nhận bởi Viện Đức TÜV Rheinland. Má phanh GOLDfren được làm bằng vật liệu ma sát gốm-carbon kết dính đan sợi theo nhiều lớp, ép chặt. Giảm mài mòn, chịu nhiệt độ cao.
540,000 đ
Số lượng :

GOLDfren sử dụng vật liệu ma sát AD, S3, S33 và các hợp chất GP được chứng nhận bởi Viện Đức TÜV Rheinland. Má phanh GOLDfren được làm bằng vật liệu ma sát gốm-carbon kết dính đan sợi theo nhiều lớp, ép chặt. Giảm mài mòn, chịu nhiệt độ cao.

HONDA
RS 125 R 91 - 94 F
CB 250 N/T/W/X/Y/1 Two Fifty 92 - 05 F
CN 250 Fusion/FusionX/Fusion X Special 03 F
RS 250 R 91 - 92 2F
VTR 250 98 - 07 F
VTR 250 09 - 10 F
CB 400 SS(CB 400 SS2-J/SS2-3J-NC41) 01 F
FJS 400 A9/D9 09 R
FJS 400 D6/D7/D8 Silverwing 06 - 08 R
FJS 400 S (NF01) Silverwing 400 01 - 05 R
SW-T 400 -9 Scooter 09 - R
VRF 400 T Roadstar 95 - F
CB 500 R/T 94 - 96 F
CBF 500 4 (Non ABS Model) 04 2F
FJS 600 Silverwing Scooter 01 - 09 R
FJS 600 SW-T (ABS) 11 - R
XL 600 V, Transalp (PD06/E512) 94 - 96 F
FMX 650 (5/6) 05 - 08 F
DN-01 680 08 - 09 R
VF 750 C, CD Magna (RC43/G412) 94 - 98 F
VFR 750 F (RC24/E159) 88 - 89 R
VFR 750 F (RC36/F372) 90 - 93 R
VFR 750 F (RC36/F372) 94 - 97 R
VT 750 C2 Shadow A.C.E. 97 - 02 F
VT 750 C2B 11 - 2F
VT 750 C2B Shadow Black Spirit/Phanton 10 - 2F
VT 750 C4 - C8 Shadow 04 - 09 F
VT 750 DC1/DC2 Black Widow 01 - 04 F
VT 750 RS 11 - 2F
VT 750 S 10 - 2F
VT 750 S 11 - 2F
VT 750 Shadow spirit 07 - 09 F
VFR 950 F, Carat 92 - R
CBF 1000 F (FA) (2 piston front calipers /Non ABS) 11 - 2F
CBF 1000 F6/F7 06 - 2F
CBF 1000 Limited Edition 09 - 2F
CBR 1000 F (SC24/F143) 89 - 92 R
VFR 1000 89 - R
ST 1100 ABS-TCS (SC26/F440) 92 - 95 R
ST 1100 Pan European (SC26/F440) 90 - 01 R
VT 1100 C4 Shadow sabre 04 - 05 F
VT 1300 CX 10 Fury (Non ABS) 10 - 2F
VT 1300 CX Fury (ABS) 10 - 2F
VT 1300 CXA Chopper (9 spoke wheel/non ABS) 10 - 2F
VTX 1300 S3/S4/S5/S6/S7/S8 03 - 08 F
GL 1500 F6 C Valkyrie (SC34/H582) 96 - 03 R

 

TRIUMPH
675 Street Triple (Naked) 07 - 2F
800 Bonneville 01 - 06 
800 Bonneville America 02 - 06 
800 Bonneville T100 Centennial Edition 02 - 
800 Speedmaster 03 - 06 2F
800 Tiger 11 - 2F
800 Tiger XC 11 - 2F
855 i Tiger (From VIN 71699) 98 - 99 R
865 Bonneville 09 - 
865 Bonneville SE 09 - 
865 Bonnewille/Bonnewille black 07 - 08 2F
865 Scrambler 06 - 08 2F
865 Speedmaster 05 - 2F
900 Adventurer (T309RT/H046) 96 - 01 R
900 Legend TT (T309RT/H046) 99 - 01 R
900 Thunderbird (T309RT/H046) 95 - 04 F/R
900 Thunderbird Sport (TC374/339) 98 - 03 F/R
900 Tiger 99 - 00 R
955 Tiger 01 - 04 R
955 Tiger (Cast wheel model)
from VIN 198875 04 - 06 2F

 

YAMAHA
VP 125 X-City 08 - F
YP 125 Majesty DX (Taiwan Production) 02 - F
YP 125 R (X-Max - ABS) (39D2) 11 - F
YP 125 X-Max Business (ABS) 11 - F
VP 250 W (x-city) 07 - 10 F
YP 250 R X-Max (37P1) 10 - F
YP 250 R X-Max ABS 11 - F
YP 250 R X-Max Sport 11 - F
MT-01 1670 S (5YUR) 09 R
MT-01 1700 (6 piston radial caliper) 07 - R
MT-01 1700 (Rad. cal) 05 - 06 R
MT-01 1700 07 - R